Phí đáo hạn ngân hàng là gì? Đáo hạn ngân hàng có mất phí không?

Phí đáo hạn ngân hàng là một khoản phí được tính khi khách hàng sử dụng dịch vụ đáo hạn tại ngân hàng. Đây là một khoản chi phí cần thiết để bảo đảm hoạt động của các ngân hàng và đồng thời cũng là khoản thu nhập quan trọng cho các ngân hàng. Tuy nhiên, việc tính phí đáo hạn ngân hàng cũng đã gây ra nhiều tranh cãi từ phía khách hàng. Vậy phí đáo hạn ngân hàng là gì? Và đạo hạn ngân hàng có mất phí không? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này.

Phí đáo hạn ngân hàng Agribank

Agribank là một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam, và chắc chắn rằng khoản phí đáo hạn của ngân hàng này cũng là một trong những điều được khách hàng quan tâm đến. Theo chính sách của Agribank, phí đáo hạn ngân hàng được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên số tiền đáo hạn. Cụ thể, phí đáo hạn của Agribank là 0.15% trên số tiền đáo hạn, tối thiểu là 50.000 đồng.

Ví dụ: Nếu khách hàng có số tiền đáo hạn là 10 triệu đồng thì phí đáo hạn của Agribank sẽ là 15.000 đồng (10 triệu x 0.15%). Tuy nhiên, nếu số tiền đáo hạn là 20 triệu đồng, phí đáo hạn vẫn chỉ là 50.000 đồng (20 triệu x 0.15% = 30.000 đồng, nhưng vì tối thiểu là 50.000 đồng nên khách hàng vẫn phải trả 50.000 đồng).

Ngoài ra, Agribank còn tính phí chuyển đổi khoản ngoại tệ sang đồng Việt Nam khi khách hàng đáo hạn các loại tiền tệ khác nhau. Phí này được tính theo tỷ giá quy đổi và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin phí này trên website hoặc tại các chi nhánh của Agribank.

Phí đáo hạn ngân hàng Vietcombank

Vietcombank là một trong những ngân hàng có phí đáo hạn cao nhất hiện nay. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những ngân hàng được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ và độ uy tín. Theo chính sách của Vietcombank, phí đáo hạn được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên số tiền đáo hạn. Cụ thể, phí đáo hạn của Vietcombank là 0.3% trên số tiền đáo hạn, tối thiểu là 50.000 đồng.

Ví dụ: Nếu khách hàng có số tiền đáo hạn là 10 triệu đồng thì phí đáo hạn của Vietcombank sẽ là 30.000 đồng (10 triệu x 0.3%). Tuy nhiên, nếu số tiền đáo hạn là 20 triệu đồng thì phí đáo hạn vẫn chỉ là 50.000 đồng (20 triệu x 0.3% = 60.000 đồng, nhưng tối thiểu là 50.000 đồng nên khách hàng chỉ phải trả 50.000 đồng).

Ngoài ra, Vietcombank cũng tính phí chuyển đổi khoản ngoại tệ sang đồng Việt Nam khi khách hàng đáo hạn các loại tiền tệ khác nhau. Phí này được tính theo tỷ giá quy đổi và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin phí này trên website hoặc tại các chi nhánh của Vietcombank.

Phí đáo hạn ngân hàng MB

Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) là một trong những ngân hàng có phí đáo hạn cao nhất tại Việt Nam hiện nay. Tuy nhiên, với chất lượng dịch vụ và độ uy tín được đánh giá cao, nhiều khách hàng vẫn tin tưởng sử dụng dịch vụ của MB. Theo chính sách của MB, phí đáo hạn được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên số tiền đáo hạn. Cụ thể, phí đáo hạn của MB là 0.5% trên số tiền đáo hạn, tối thiểu là 50.000 đồng.

Ví dụ: Nếu khách hàng có số tiền đáo hạn là 10 triệu đồng thì phí đáo hạn của MB sẽ là 50.000 đồng (10 triệu x 0.5%). Tuy nhiên, nếu số tiền đáo hạn là 20 triệu đồng thì phí đáo hạn vẫn chỉ là 50.000 đồng (20 triệu x 0.5% = 100.000 đồng, nhưng tối thiểu là 50.000 đồng nên khách hàng chỉ phải trả 50.000 đồng).

Ngoài ra, MB cũng tính phí chuyển đổi khoản ngoại tệ sang đồng Việt Nam khi khách hàng đáo hạn các loại tiền tệ khác nhau. Phí này được tính theo tỷ giá quy đổi và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin phí này trên website hoặc tại các chi nhánh của MB.

Xem thêm : Phí dịch vụ đáo hạn ngân hàng

Phí đáo hạn ngân hàng BIDV

Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), phí đáo hạn được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên số tiền đáo hạn. Tuy nhiên, khác với các ngân hàng khác, BIDV không áp dụng mức phí cố định mà sẽ tính phí đáo hạn theo từng loại sản phẩm khác nhau. Cụ thể, khách hàng cần liên hệ tại chi nhánh BIDV để biết thông tin cụ thể về phí đáo hạn của sản phẩm mình đang sử dụng.

Ngoài phí đáo hạn, BIDV còn tính phí chuyển đổi khoản ngoại tệ sang đồng Việt Nam khi khách hàng đáo hạn các loại tiền tệ khác nhau. Phí này được tính theo tỷ giá quy đổi và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin phí này trên website hoặc tại các chi nhánh của BIDV.

Phí đáo hạn ngân hàng Techcombank

Techcombank là một trong những ngân hàng có phí đáo hạn thấp nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những ngân hàng được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ và độ uy tín. Theo chính sách của Techcombank, phí đáo hạn được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên số tiền đáo hạn. Cụ thể, phí đáo hạn của Techcombank là 0.2% trên số tiền đáo hạn, tối thiểu là 50.000 đồng.

Ví dụ: Nếu khách hàng có số tiền đáo hạn là 10 triệu đồng thì phí đáo hạn của Techcombank sẽ là 20.000 đồng (10 triệu x 0.2%). Tuy nhiên, nếu số tiền đáo hạn là 20 triệu đồng thì phí đáo hạn vẫn chỉ là 50.000 đồng (20 triệu x 0.2% = 40.000 đồng, nhưng tối thiểu là 50.000 đồng nên khách hàng chỉ phải trả 50.000 đồng).

Ngoài ra, Techcombank cũng tính phí chuyển đổi khoản ngoại tệ sang đồng Việt Nam khi khách hàng đáo hạn các loại tiền tệ khác nhau. Phí này được tính theo tỷ giá quy đổi và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin phí này trên website hoặc tại các chi nhánh của Techcombank.

Phí đáo hạn ngân hàng VPBank

VPBank là một trong những ngân hàng có phí đáo hạn thấp nhất tại Việt Nam. Ngoài ra, với chất lượng dịch vụ và độ uy tín được đánh giá cao, nhiều khách hàng vẫn tin tưởng sử dụng dịch vụ của VPBank. Theo chính sách của VPBank, phí đáo hạn được tính theo tỷ lệ phần trăm (%) trên số tiền đáo hạn. Cụ thể, phí đáo hạn của VPBank là 0.15% trên số tiền đáo hạn, tối thiểu là 50.000 đồng.

Ví dụ: Nếu khách hàng có số tiền đáo hạn là 10 triệu đồng thì phí đáo hạn của VPBank sẽ là 15.000 đồng (10 triệu x 0.15%). Tuy nhiên, nếu số tiền đáo hạn là 20 triệu đồng thì phí đáo hạn vẫn chỉ là 50.000 đồng (20 triệu x 0.15% = 30.000 đồng, nhưng tối thiểu là 50.000 đồng nên khách hàng chỉ phải trả 50.000 đồng).

Ngoài ra, VPBank cũng tính phí chuyển đổi khoản ngoại tệ sang đồng Việt Nam khi khách hàng đáo hạn các loại tiền tệ khác nhau. Phí này được tính theo tỷ giá quy đổi và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Khách hàng có thể kiểm tra thông tin phí này trên website hoặc tại các chi nhánh của VPBank.

Kết luận

Trên đây là một số thông tin về phí đáo hạn ngân hàng tại Việt Nam. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là các ngân hàng có thể thay đổi chính sách phí đáo hạn của mình tùy theo tình hình thị trường và nhu cầu của khách hàng. Do đó, để biết chính xác về phí đáo hạn của mỗi ngân hàng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc tham khảo trên website của ngân hàng đó.

Một lưu ý quan trọng khác là khách hàng nên xem xét kỹ trước khi quyết định sử dụng dịch vụ đáo hạn tại ngân hàng. Nếu có nhiều tiền gửi hoặc đầu tư lớn, mức phí đáo hạn cũng sẽ tăng lên đáng kể và ảnh hưởng đến lãi suất cuối cùng của khoản tiền đó. Do đó, việc so sánh các ngân hàng trước khi quyết định sử dụng dịch vụ đáo hạn là rất cần thiết.

Trên đây là một số thông tin cơ bản về phí đáo hạn ngân hàng tại Việt Nam. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có thêm thông tin để lựa chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu của mình. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này!

5/5 (1 Review)
19008633
Liên hệ